Trong thời kỳ hoàng kim của truyền hình Hàn Quốc, trước khi có YouTube và Netflix, những bộ phim phát sóng giờ vàng từng khiến cả đất nước “đóng băng” trước màn hình. Dưới đây là top 10 phim đạt tỷ suất người xem cao nhất lịch sử, có phim lên tới gần 66%, một con số khó tưởng tượng trong thời đại streaming hiện nay.
1.Mối tình đầu (First Love, 1996) – 65,8%
Bộ phim xoay quanh một câu chuyện tình yêu bi kịch giữa hai nhân vật đến từ những tầng lớp xã hội khác nhau, trong bối cảnh Hàn Quốc hậu chiến đang hồi sinh và chia rẽ giai cấp sâu sắc. Mối tình đầu là một trong những bộ phim đầu tiên của làn sóng Hallyu, có sự góp mặt của nam tài tử Bae Yong Joon – người sau đó trở thành ngôi sao toàn châu Á.
Bộ phim được nhớ đến không chỉ bởi nội dung xúc động mà còn nhờ vào âm nhạc da diết, hình ảnh đậm chất điện ảnh và cách kể chuyện khiến cả quốc gia rơi nước mắt. Đây cũng là một biểu tượng của dòng phim “bi kịch lãng mạn” – vốn rất thịnh hành thời đó.

2.Tình yêu là gì? (What Is Love, 1991) – 64,9%
Là một bộ phim gia đình mang đậm chất Hàn Quốc, Tình yêu là gì? đi sâu vào đời sống thường nhật, đặc biệt là mối quan hệ đầy nhạy cảm giữa mẹ chồng và nàng dâu trong văn hóa Á Đông. Không cần đến những tình tiết kịch tính hay cao trào, phim chinh phục khán giả bằng cách tái hiện chân thực những mâu thuẫn, va chạm, nhưng cũng đầy yêu thương giữa các thế hệ trong một mái nhà.
Phim trở thành “món ăn tinh thần” quen thuộc vào mỗi tối, và được đánh giá là tác phẩm phản ánh rõ nét nếp sống truyền thống của người Hàn đầu thập niên 90.
3.Đồng hồ cát (Sandglass, 1995) – 64,5%
Được mệnh danh là một trong những bộ phim truyền hình chính trị hay nhất mọi thời đại của Hàn Quốc, Đồng hồ cát đưa khán giả quay về những năm tháng đẫm máu trong lịch sử cận đại – thời kỳ thiết quân luật và phong trào dân chủ.
Phim không né tránh hiện thực đau thương như sự kiện khởi nghĩa Gwangju, mà thể hiện nó một cách dũng cảm và điện ảnh. Mỗi tập phim như một hồi ức dữ dội, với diễn xuất đầy nội lực và lời thoại sắc bén. Tác phẩm này không chỉ thành công về mặt tỷ suất mà còn góp phần thay đổi cách truyền hình Hàn nhìn nhận các đề tài lịch sử – xã hội nhạy cảm.
4.Thần y Hur Jun (Hur Jun, 1999) – 63,5%
Lấy cảm hứng từ cuộc đời có thật của danh y Hur Jun – tác giả bộ sách Đông y nổi tiếng Donguibogam, bộ phim là hành trình vượt qua định kiến, nghèo đói và gian khổ để vươn tới đỉnh cao danh vọng trong triều đình Joseon.
Không có nhiều cảnh hành động hay tình tiết giật gân, Hur Jun vẫn lôi cuốn người xem bằng chiều sâu nhân vật, những bài học đạo đức và giá trị nhân sinh. Đây là bộ phim giúp Jun Kwang Ryul trở thành gương mặt tiêu biểu của dòng phim cổ trang mang tính giáo dục.
5.Anh và em (You and I, 1997) – 63,5%
Anh và em là một biên niên sử cảm động về gia đình Hàn Quốc trong giai đoạn kinh tế chuyển mình. Câu chuyện bắt đầu khi người cha trong gia đình qua đời, để lại gánh nặng lên vai người con trai cả Park Jae Chul – người phải hy sinh tuổi trẻ để chăm lo cho các em và mẹ.
Bộ phim đào sâu vào các mối quan hệ cha mẹ – con cái, anh em – chị em, tình yêu và trách nhiệm. Sự thành công của You and I đến từ sự đồng cảm sâu sắc của khán giả, đặc biệt là thế hệ trung niên từng trải qua thời kỳ gian khó.
6.Lương tri tuổi trẻ (A Sunny Place of the Young, 1995) – 62,7%
Khác với các phim gia đình truyền thống, Lương tri tuổi trẻ phản ánh đời sống đô thị, khát vọng và nỗi đau của thanh niên trong xã hội hiện đại. Phim kể về tình yêu và những lựa chọn sai lầm trong đời sống thành thị, với nhân vật chính là những người trẻ vừa bước vào đời, đứng giữa danh vọng và giá trị đạo đức.
Tác phẩm góp phần mở đường cho xu hướng làm phim hiện đại, đánh dấu thời điểm khán giả bắt đầu chuyển từ dòng phim “truyền thống” sang những câu chuyện có màu sắc hiện thực và lãng mạn hơn.
7.Dae Jang Geum (Jewel in the Palace, 2003) – 57,8%
Là một trong những bộ phim Hàn thành công nhất tại thị trường quốc tế, Dae Jang Geum kể về Jang Geum – nữ y sĩ đầu tiên trong lịch sử hoàng cung Hàn Quốc. Không chỉ đơn thuần là hành trình vượt khó, phim còn là bài ca về sự bền bỉ, trí tuệ và nhân cách cao thượng của người phụ nữ.
Những cảnh quay công phu trong bếp cung đình, các món ăn truyền thống và câu chuyện đầy cảm hứng đã khiến bộ phim được yêu thích tại hơn 90 quốc gia. Đây cũng là bước ngoặt đưa Lee Young Ae trở thành “nữ thần châu Á”.
8.Chuyện tình Paris (Lovers in Paris, 2004) – 56,3%
Được xem là “mẹ đẻ” của mô típ “chàng giàu – nàng nghèo” hiện đại, Chuyện tình Paris từng làm mưa làm gió màn ảnh nhỏ nhờ bối cảnh lãng mạn ở Pháp và những đoạn hội thoại đi vào lòng người.
Dù cái kết gây tranh cãi vì quá bất ngờ, song phản ứng hóa học giữa Park Shin Yang và Kim Jung Eun, cùng những khoảnh khắc ngôn tình đặc trưng, vẫn khiến khán giả không thể rời mắt. Phim là cú nổ lớn góp phần định hình phong cách phim tình cảm Hàn đầu thế kỷ 21.
9.Truyền thuyết Jumong (Jumong, 2006) – 52,7%
Là tác phẩm cổ trang dài hơi (81 tập), Jumong kể lại hành trình thành lập vương quốc Goguryeo – một trong ba vương quốc cổ đại Hàn Quốc. Với những màn chiến đấu, chiến thuật quân sự và âm mưu chính trị gay cấn, phim đưa người xem đắm chìm trong bối cảnh sử thi rộng lớn và kịch tính.
Vai Jumong do Song Il Gook thủ vai trở thành tượng đài của phim cổ trang Hàn, và bộ phim này cũng giúp truyền hình Hàn khẳng định vị thế tại các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Việt Nam, Trung Đông,…
10.Cuộc đời tươi đẹp (My Rosy Life, 2005) – 47,2%
Mở đầu bằng những chi tiết nhẹ nhàng như bao phim tình cảm khác, My Rosy Life bất ngờ chuyển hướng sang bi kịch khi nữ chính Sun Ae Soon phát hiện mình mắc bệnh hiểm nghèo, trong khi bị chồng phản bội.
Không có các yếu tố hào nhoáng, phim cuốn hút người xem bằng diễn xuất thuyết phục của Choi Jin Shil và chiều sâu cảm xúc của nhân vật. Đây là tác phẩm giúp định hình lại thể loại “melodrama” (bi kịch tình cảm) trên sóng truyền hình Hàn Quốc.




