Review Phim: 28 Năm Sau: Ngôi Đền Tử Thần

Điều khó nuốt nhất của 28 Years Later: The Bone Temple nằm ở chính cảm giác… trống rỗng của nó. Là phần thứ hai trong một bộ ba đang được lên kế hoạch (hay nếu tính rộng ra thì là phim thứ tư của cả một chuỗi năm phần), bộ phim mang rõ cái “vận” của những phần giữa: tồn tại như một chặng chuyển tiếp, nơi câu hỏi “nó đứng ở đâu trong toàn bộ câu chuyện?” lấn át hoàn toàn giá trị tự thân của nó.

28-years-later-bone-temple-canh-phim

Phần phim trước do Danny Boyle đạo diễn, “28 Years Later”, từng là một cú bẻ lái táo bạo. Phim đẩy khán giả rời xa nỗi ám ảnh hậu tận thế quen thuộc để bước vào một câu chuyện cổ tích đen tối, được nhìn qua đôi mắt non nớt của cậu bé Spike (Alfie Williams). Hành trình ấy đưa ta lướt qua Samson – một Apex khát máu (Chi Lewis-Parry) – và một đài tưởng niệm bằng xương người do bác sĩ Ian Kelson (Ralph Fiennes) lập nên, lạnh lùng và xa cách. Phim khép lại bằng hình ảnh Spike rơi vào tay một giáo phái sát nhân lấy cảm hứng từ Jimmy Savile, do Sir Lord Jimmy Crystal (Jack O’Connell, diễn cực kỳ “điên”) cầm đầu.

aaron-taylor-johnson-s-jamie-and

Thoạt nhìn, phần phim của Nia DaCosta không hứa hẹn điều gì mới mẻ đến vậy. Không giống các phần trước – nơi thời gian trôi đi là dấu mốc rõ ràng – “The Bone Temple” bị “đóng khung” ngay trong cái dấu hai chấm ở nhan đề. Thay vì đổi mới, phim chọn cách “vặn volume lên 11”, như một câu đùa kiểu Spinal Tap: u ám hơn, đẫm máu hơn, tàn bạo hơn. Kết quả là một chuyến du hành ghê rợn, xoắn não vào tận cùng của sự vô nhân tính.

Nếu cái kết của “28 Years Later” đã báo trước một tương lai kinh hoàng cho Spike, thì “The Bone Temple” thực sự không nương tay. Jimmy Crystal và đám tay chân của hắn – tự gọi mình là The Fingers, mỗi đứa đều mang một biến thể của cái tên Jimmy – là những kẻ thờ quỷ, mặc đồ thể thao lố bịch, đội tóc giả vàng hoe, và tin rằng Jimmy Crystal là con trai của “Old Nick” (tên gọi khác của quỷ dữ). Theo giáo lý méo mó của hắn, để cai trị vùng đất chết chóc này cần bảy “ngón tay” mạnh mẽ. Thế là Spike bị ép phải đấu dao sống mái với một Jimmy khác, trong hồ bơi cạn khô của một công viên nước bỏ hoang. Máy quay lia giật cục, run rẩy, gợi lại phong cách handheld của 28 Days Later, xoay quanh Spike khi tiếng gào tuyệt vọng của cậu vang vọng trong không gian từng đầy ắp tiếng cười trẻ thơ. Spike thắng, trở thành một Jimmy. Nhưng sự sống sót ấy chẳng kéo dài được bao lâu.

28-nam-ngoi-den-dien-vien

Trong “The Bone Temple”, những khoảnh khắc tử tế hiếm hoi chẳng khác gì vài giọt nước rơi vào đám cháy rừng. Chúng xuất hiện lẻ tẻ ở những nơi không ngờ, như khi Jimmy Ink (Erin Kellyman) cho phép Spike không phải tham gia lột da một gia đình, hay che giấu cho cậu lúc cậu lóng ngóng trong một cuộc săn người. Kịch bản của Alex Garland liên tục chuyển qua lại giữa địa ngục mà Spike đang sống và nhịp sinh hoạt kỳ quặc của bác sĩ Ian. Ông sống một mình trong căn hầm nhỏ dưới đài xương, nghe nhạc Duran Duran bằng đĩa vinyl, ghi chép lại những quan sát về Samson – kẻ mà ông phát hiện ra thực chất lại “nghiện” cảm giác an thần từ những mũi phi tiêu gây mê. Có lúc, bộ phim bỗng biến thành một kiểu phim “chơi thuốc chill chill” giữa bác sĩ và bệnh nhân: Ian nói chuyện với Samson, cố gắng khơi gợi ngôn ngữ nơi hắn, rồi cùng nhảy múa, ngủ trưa trên bãi cỏ trong trạng thái mê ảo. Nhưng khi Jimmy Ink bắt gặp cảnh đó, cô tin rằng mình đã thấy Old Nick bằng xương bằng thịt và gọi Jimmy Crystal đến để diện kiến “chúa tể hắc ám”.

Ngoài tuyến truyện đưa Spike quay lại gặp Ian, “The Bone Temple” gần như không có cấu trúc kể chuyện truyền thống. Phim cũng cố tình giữ khoảng cách với nhân vật. Vài đoạn hồi tưởng ngắn ngủi, cùng âm thanh tàu hỏa, xe cộ, tiếng trẻ con cười, hé mở chút ít về cuộc đời trước đây của Samson – rồi lập tức đóng sập lại. Ian cũng nhắc đến thế giới trước đại dịch, nhưng thú nhận rằng ông gần như không còn nhớ nổi. Spike dành phần lớn 109 phút chỉ để chứng kiến những thứ không đứa trẻ nào đáng phải thấy, như một cái bình chứa đầy sang chấn. Không nhân vật nào thật sự “sống”, và mạch phim không hướng tới bất kỳ cao trào cảm xúc nào rõ rệt.

28-nam-sau-canh-phim

Nhưng sẽ là sai lầm nếu coi đó là điểm yếu vô tình. Muốn giữ được nhân tính, con người cần có hy vọng, niềm tin, ước mơ. Sau 28 năm chết chóc và hủy diệt, sau lũ người nhiễm bệnh cuồng loạn lẫn những kẻ sống sót vô cảm, các nhân vật ở đây gần như đã chết từ bên trong. Spike – mất mẹ, mất cha, mất cộng đồng – còn có thể mong chờ điều gì? Jimmy Crystal, cũng từng chứng kiến gia đình bị giết hại, mãi mắc kẹt trong tâm lý trẻ con, nói chuyện bằng mớ ám ảnh Teletubbies và Jimmy Savile, rồi trút khát khao được gặp lại người cha mục sư vào một thần thoại Satan méo mó. Biết rõ ngoài vùng Cao nguyên Scotland là địa ngục, đám Jimmy bấu víu vào hắn như một thứ đức tin. Trong khi đó, Ian – một kẻ vô thần – vẫn cố chấp trung thành với đạo đức y khoa. Và khi phim trôi đi, từng đốm niềm tin nhỏ nhoi ấy lần lượt bị dập tắt.

Dù tôi luôn thấy Nia DaCosta mạnh nhất ở những dự án không dính dáng “thương hiệu” – như Little Woods hay bản làm lại Hedda gần đây – cô vẫn xử lý rất gọn bài toán thổi ý nghĩa vào một bộ phim vốn dĩ vô nghĩa. Cô làm điều đó bằng những trường đoạn hoành tráng đến mức… rỗng tuếch một cách có chủ ý. Có một cảnh cực kỳ khoái trá: một bữa tiệc mosh pit hậu tận thế, ngập ma túy và ảo giác, Ian hóa trang thành quỷ dữ, còn The Number of the Beast của Iron Maiden gào thét trên nền. Đó vừa là màn giải cấu trúc sân khấu hóa của tôn giáo, vừa là lời nhắc rằng Ralph Fiennes – với nhịp diễn chậm rãi và óc hài khô khốc – thực sự là một trong những diễn viên hài xuất sắc nhất thế hệ ông. Nếu thiếu đi nguồn cảm xúc “lệch pha” mà Fiennes mang lại, chưa chắc “The Bone Temple” đã đứng vững. Nhờ ông, phim tiệm cận được tầm vóc của các phần trước.

Chủ đề của Garland có thể hiện ra thô bạo như đèn neon trong sương mù, thường thông qua những lời thoại trực diện về tôn giáo, nhưng DaCosta khéo léo xâu chuỗi chúng thành một thông điệp hư vô, lạnh lẽo: nếu có Thượng đế, vì sao họ lại bỏ rơi thế giới này, biến nó thành địa ngục? (Hoặc cũng có thể, phim đang nói rằng chúng ta vốn đã sống trong một thời đại nơi ngày nào cũng phải chọn “cái ác ít hơn” chỉ để sống sót sang ngày mai.)

Dẫu vậy, cú trượt chân lớn nhất của “The Bone Temple” nằm ở đoạn kết, với một cameo làm thay đổi hoàn toàn sắc thái thù địch về cảm xúc mà phim đã dày công xây dựng. Dù có thể Boyle và ê-kíp đã tính toán để lật ngược cái kết “tươi sáng” này ở phần sau – thậm chí còn gợi nhắc đến việc vì sao Đồng Minh từng cần tỏ ra “tử tế” với phe Trục sau Thế chiến II – thì người xem vẫn có quyền tiếc rằng bộ phim không dám để chúng ta ra về trong cái lạnh buốt, thay vì le lói một tia hy vọng cho sequel kế tiếp.

Suy cho cùng, “The Bone Temple” đủ mạnh để đứng một mình, ngay cả khi bỏ đi cái dấu hai chấm.

 

Content Protection by DMCA.com