28 Years Later: Khi dòng phim zombie đột nhiên trở nên… dịu dàng
Sau nhiều năm điện ảnh bị chi phối bởi các thương hiệu IP (Intellectual Property), khán giả đã dần mất đi cảm giác được bất ngờ. Chúng ta vào rạp phim Marvel hay các bom tấn thương hiệu với tâm thế đã biết trước mọi cú twist, mọi Easter egg, mọi nhân vật cameo. “28 Years Later” 28 Năm Sau Hậu. Tận Thế – phần tiếp theo không ai nghĩ sẽ tồn tại của chuỗi phim zombie từng làm nên tên tuổi của Danny Boyle – xuất hiện như một cú sốc đầy táo bạo, dị thường, và đáng giá.
Một cú trở lại không giống ai
Danny Boyle và biên kịch Alex Garland (người viết “28 Days Later” và sản xuất “28 Weeks Later”) tái hợp, nhưng không đi theo con đường dễ đoán của dòng phim hậu tận thế. “28 Years Later” không chạy theo lối mòn xây dựng vũ trụ hay mở rộng thương hiệu. Thay vào đó, đây là một tác phẩm độc lập kỳ lạ, thậm chí là phi logic với những gì người ta mong đợi từ một phim zombie – để rồi càng xem càng thấy mê hoặc.
Một câu chuyện trưởng thành giữa thế giới mục rữa
Phim mở đầu với khung cảnh yên bình đến kỳ lạ: một nhóm trẻ em vùng cao nguyên Scotland đang xem “Teletubbies”, trong khi thế giới bên ngoài chìm trong cơn ác mộng xác sống. Một đứa trẻ sống sót, bỏ chạy đến nơi cha mình – một linh mục đang cầu nguyện – đang cố lý giải thảm họa như sự ứng nghiệm của lời tiên tri Kinh Thánh. Cậu bé thoát chết. Và rồi thời gian trôi, 28 năm sau, chúng ta đến với Holy Island – một cộng đồng biệt lập giữa biển cả, nơi một cậu bé khác tên Spike đang chuẩn bị bước vào nghi lễ trưởng thành bằng buổi săn đầu tiên cùng cha mình, Jamie (Aaron Taylor-Johnson).
Xác sống… chỉ là phông nền
Điều kỳ lạ là “28 Years Later” không hẳn là phim zombie, hoặc ít nhất, không đặt zombie ở trung tâm. Chúng hiện diện, nhưng nhiều khi chỉ làm nền cho câu chuyện mang màu sắc cổ tích đen tối của Spike. Từ lúc chạm trán chủng “Alpha” – một loài zombie thông minh và mạnh mẽ khác thường – đến hành trình vượt đất liền với người mẹ bệnh tật (Jodie Comer), phim chuyển hướng thành một “Phù thủy xứ Oz” kiểu mới, nơi những nhân vật kỳ quặc lần lượt xuất hiện: một zombie đang mang thai, một người lính Thụy Điển, và đặc biệt là bác sĩ Ian Kelson (Ralph Fiennes) – nhân vật gần như thần thoại mà Spike tìm đến với hy vọng chữa bệnh cho mẹ.
Một khúc cổ tích buồn với sắc màu siêu thực
Không khí trong phim thay đổi hoàn toàn so với hai phần trước. Không còn London đổ nát hay nhịp phim dồn dập, phần ba mang tông màu cổ tích, với cánh đồng xanh mướt, rừng cây mờ sương, nơi âm nhạc của Young Fathers vang lên như dẫn lối cho Spike và người xem đi qua những mảnh ký ức lẫn tưởng tượng. Dù vậy, đạo diễn Danny Boyle và nhà quay phim Anthony Dod Mantle vẫn giữ được tính hiện thực trong cảm xúc – nổi bật ở những cảnh Spike chăm sóc mẹ giữa những cơn mê sảng và đau đớn của bà.
Không hoàn hảo, nhưng rất con người
Bộ phim có những điểm thiếu nhất quán: các đoạn phim tư liệu chiến tranh xen kẽ không rõ mục đích, hay chủ đề tôn giáo được gợi mở rồi bỏ lửng. Thế nhưng, điều khiến “28 Years Later” vẫn đứng vững là cảm xúc chân thật mà dàn diễn viên mang lại. Jodie Comer mang đến một nhân vật người mẹ mong manh nhưng đầy nội lực; Aaron Taylor-Johnson vừa bí ẩn vừa ấm áp; còn Ralph Fiennes như kéo khán giả về lại với những hoài nghi triết học về cái chết, sự cứu rỗi và trí tuệ. Nhưng nổi bật nhất là Alfie Williams – cậu bé thủ vai Spike – không dễ thương một cách gượng ép mà là một thiếu niên thật sự phải trưởng thành giữa thế giới lạ lùng.
Khác biệt để được ghi nhớ
“28 Years Later” giống như một khúc tưởng niệm – một memento mori – dành cho thể loại zombie vốn đã bị tiêu tốn quá nhiều trong hàng thập kỷ qua. Phim không cần những nhân vật cũ, không cần hồi tưởng hay nhá hàng phần sau. Nó chọn cách dừng lại, tưởng nhớ, và buộc người xem suy ngẫm về sự mất mát, sự trưởng thành, và sự sống sót theo cách con người nhất có thể.
Trong một thế giới điện ảnh đầy công thức, “28 Years Later” là lời nhắc rằng đôi khi, bất ngờ lớn nhất chính là thứ khiến chúng ta yêu điện ảnh.




