“F1” không chỉ là một bộ phim tốc độ cao về đua xe, mà còn là một phép ẩn dụ cho hành trình níu kéo ánh hào quang của một ngôi sao đang bước vào tuổi xế chiều – Brad Pitt. Trong bối cảnh sự nghiệp bị lu mờ bởi những lùm xùm đời tư với Angelina Jolie, Pitt dường như đang nỗ lực tái định vị hình ảnh bản thân qua vai diễn Sonny Hayes – một tay đua kỳ cựu quay lại đường đua trong những ngày tháng cuối cùng của sự nghiệp.

Sonny được mời trở lại bởi Ruben Cervantes (Javier Bardem) – một đối thủ cũ, nay là ông chủ của đội đua tồi tàn APXGP. Với dàn xe kém chất lượng do Kate McKenna (Kerry Condon) thiết kế và một tay đua trẻ kiêu ngạo, thiếu kinh nghiệm là Joshua Pearce (Damson Idris), đội đua này vẫn chưa giành nổi một điểm nào trong mùa giải. Ruben hy vọng Sonny sẽ vực dậy đội đua và Joshua, đủ để giành ít nhất một chiến thắng trong 9 chặng đua cuối cùng, qua đó giữ được quyền sở hữu đội trước sức ép từ các nhà đầu tư, đặc biệt là tay buôn quyền lực Peter Banning (Tobias Menzies).
Brad Pitt kết hợp cùng đạo diễn Joseph Kosinski – người đứng sau thành công của “Top Gun: Maverick”. Họ kỳ vọng tạo nên một cú hích giống như Tom Cruise từng làm: một câu chuyện mãn nhãn, cảm động về một huyền thoại truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ kế thừa. Tuy nhiên, “F1” chỉ đạt được một phần mục tiêu đó. Dù được chăm chút kỹ lưỡng về mặt hình ảnh và kỹ xảo, bộ phim thiếu đi cảm xúc cần thiết để chạm đến trái tim khán giả – điều mà Cruise từng làm rất tốt.
Không có chất thơ như “Le Mans”, không mang màu sắc triết lý như “Days of Thunder”, và cũng thiếu đi chiều sâu nhân vật như “Ford v Ferrari”, “F1” chọn hướng đi mạnh mẽ, hào nhoáng và ồn ào hơn. Phim mở đầu bằng một cảnh tai nạn đẫm máu – ký ức của Sonny – được đan xen với hình ảnh sóng biển ẩn dụ. Rồi mọi thứ lao đi với tốc độ chóng mặt: từ lời đề nghị của Ruben, màn thử việc ở London, đến chặng đua thảm hại ở Tây Ban Nha.
Câu chuyện giữa Sonny và Joshua mang nhiều nét tương đồng với mô-típ của “Any Given Sunday” – cuộc đối đầu giữa một cựu binh da trắng đầy kinh nghiệm và một tài năng da màu đầy cá tính. Sonny là người từng trải, từng đánh mất cơ hội vì tai nạn, nhưng vẫn sống chết vì tình yêu với đường đua. Trong khi đó, Joshua chỉ quan tâm đến mạng xã hội, danh tiếng và cơ hội nhảy sang đội đua danh giá hơn.
Mối quan hệ thầy trò giữa họ vừa hấp dẫn vừa tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn. Sự xuất hiện của Pitt – với phong thái nhẹ nhàng – và Damson Idris – đầy mê hoặc – giúp làm dịu đi cảm giác gượng gạo của mối quan hệ này. Khi Sonny khuyên Joshua buông bỏ những ồn ào ngoài lề để tập trung vào kỹ thuật, đó không chỉ là lời dạy nghề mà còn là thông điệp của Pitt gửi đến Hollywood đang thay máu – rằng giá trị cũ vẫn đáng được trân trọng.
Tuy nhiên, sự phát triển của nhân vật lại không cân bằng. Sonny gần như không gặp trở ngại thực sự nào: anh nhanh chóng chiếm được cảm tình của đội ngũ kỹ thuật và biến họ thành một tập thể ăn ý. Mối quan hệ tình cảm giữa Sonny và Kate chỉ dừng ở mức thoáng qua, thậm chí nhạt nhòa. Trong khi đó, Joshua – người lẽ ra nên là biểu tượng của thế hệ mới – lại bị đẩy ra rìa trong phần kết, khiến hành trình “truyền lửa” trở nên nửa vời.
Dù vậy, điều mà “F1” làm tốt nhất chính là những cảnh đua xe mãn nhãn. Âm nhạc do Hans Zimmer thực hiện phối hợp hoàn hảo với phần dựng phim của Stephen Mirrione và góc máy rung động, căng thẳng của Claudio Miranda. Khán giả gần như được đặt vào ghế lái, cảm nhận từng khúc cua và tốc độ nghẹt thở. Những khoảnh khắc Sonny mạo hiểm vượt lên, hay khi đội APXGP bắt đầu thích nghi với phong cách “hổ báo” của anh, đều mang đến cảm giác phấn khích tột độ – dù đôi lúc thiếu tính thực tế.
Với thời lượng 156 phút, “F1” trôi qua rất nhanh. Nó không mang lại thông điệp rõ ràng về quá khứ, hiện tại hay tương lai của môn thể thao tốc độ, nhưng lại là một chuyến hành trình đủ hấp dẫn để khiến khán giả quên đi thời gian.







