Review Phim Oppenheimer Christopher Nolan và Bản Giao Hưởng Cận Cảnh

Trước khi “OPPENHEIMER” ra mắt, phần lớn dư luận đều xoáy vào câu hỏi: Christopher Nolan – bậc thầy của những tác phẩm hoành tráng – sẽ tái hiện vụ nổ bom nguyên tử đầu tiên trong lịch sử như thế nào, nhất là khi ông từng khẳng định sẽ không sử dụng CGI cho phân đoạn này. Nhưng khi bộ phim được trình chiếu, khán giả nhận ra: cảnh tượng đáng nhớ nhất lại không phải là ngọn lửa bùng nổ trên bầu trời New Mexico, mà là… những gương mặt.

Oppenheimer-review-phim

Bộ phim dài hơn ba tiếng này là chân dung của J. Robert Oppenheimer (Cillian Murphy) – nhà vật lý lý thuyết, trưởng nhóm Dự án Manhattan tại Los Alamos, người được gọi là “Prometheus Mỹ” vì đã mang đến cho loài người ngọn lửa hủy diệt. Nolan và nhà quay phim Hoyte van Hoytema tận dụng tối đa sức mạnh của phim khổ lớn IMAX: không chỉ để ghi lại những khung cảnh bao la của sa mạc, mà còn để lột tả từng rung động tinh vi trên gương mặt con người – sự pha trộn giữa vẻ ngoài bình thản và cơn bão cảm xúc bên trong.

Gần như xuyên suốt phim, Murphy được đặt trong những cận cảnh cực gần: ánh mắt nhìn xa xăm, sự im lặng như cắt đứt khỏi thế giới xung quanh, khoảnh khắc tâm trí lạc vào ký ức, ảo ảnh hoặc cơn ác mộng. Đây không chỉ là biện pháp thị giác, mà là tuyên ngôn nghệ thuật: “Oppenheimer” tái khám phá sức mạnh của cận cảnh khuôn mặt – nơi phản chiếu tất cả những gì nhân vật đang đấu tranh với chính mình, với người khác và với quá khứ.

Những vụ nổ hữu hình và vô hình

Nolan và Lame (biên tập viên Jennifer Lame) sử dụng một kỹ thuật dựng phim “fissile” – mượn từ thuật ngữ vật lý hạt nhân – tức là chia nhỏ, xen kẽ các mảnh thời gian và sự kiện để tạo hiệu ứng phản ứng dây chuyền về mặt cảm xúc và ý nghĩa. Những đoạn flash-cut hiện lên chớp nhoáng: hình ảnh lửa bùng phát, mảnh vụn bay tung, chuỗi nổ nhỏ nối nhau như pháo tép, hoặc các vòng gợn sóng trên mặt nước.

Oppenheimer-review-phim-2

Hình ảnh gợn sóng xuất hiện ngay từ cảnh mở đầu – giọt mưa rơi trên mặt hồ, tạo vòng tròn lan dần – vừa báo trước sự kết thúc sự nghiệp của Oppenheimer với tư cách cố vấn chính phủ, vừa là ẩn dụ cho vụ nổ thử nghiệm Trinity: ánh sáng lóe lên, âm thanh đến sau, rồi mới là chấn động xé toạc không gian.

Điểm đáng nói là những “vụ nổ” trong phim không chỉ là bom nguyên tử. Cuộc đời Oppenheimer cũng đầy rẫy các vụ nổ mang tính cá nhân: những quyết định bộc phát vì giận dữ, kiêu hãnh hay ham muốn; những sai lầm tưởng nhỏ nhưng để lại hệ quả như quả bom hẹn giờ, bị kích hoạt sau nhiều năm bởi những người ông từng làm tổn thương.

Không tái hiện Hiroshima – Nagasaki trực tiếp

“Oppenheimer” gần như tránh hoàn toàn việc tái hiện trực diện thảm họa tại Hiroshima và Nagasaki. Thay vào đó, Nolan chọn cách đưa khán giả vào tâm trí Oppenheimer – nơi ông tưởng tượng chính người Mỹ phải chịu đựng cảnh da thịt cháy bỏng và ánh sáng lóa mắt của bom nguyên tử. Đây là một lựa chọn gây tranh cãi: với một số người, đây là thiếu sót khi né tránh mô tả tội ác chiến tranh; với số khác, đây là cách tiếp cận nhân văn và trung thực với chủ thể câu chuyện – vì đây là cảm nhận của Oppenheimer, chứ không phải tài liệu chiến tranh.

Oppenheimer-review-phim-3

Bộ phim cũng không đưa ra câu trả lời dứt khoát về việc bom nguyên tử có “cần thiết” hay không. Nó chỉ đưa ra hai luồng quan điểm: phe của Strauss và chính phủ Mỹ cho rằng Nhật Bản sẽ không bao giờ đầu hàng nếu không bị đánh bom, và phe của Oppenheimer tin rằng Nhật Bản đã trên bờ sụp đổ và có thể kết thúc chiến tranh mà không cần đến thứ vũ khí hủy diệt hàng loạt này.

Nguyên lý lượng tử và góc nhìn thay đổi

Phim nhiều lần nhắc đến nguyên lý cơ học lượng tử: việc quan sát một hiện tượng có thể thay đổi chính kết quả của nó. Nolan áp dụng nguyên lý này vào cả cấu trúc phim: cùng một sự kiện, nhưng mỗi lần xuất hiện lại có thêm chi tiết mới, thay đổi cách khán giả hiểu về nó. Các đoạn hồi tưởng mở rộng dần, từ mảnh ghép nhỏ đến bức tranh toàn cảnh.

bomb-oppenheimer-bom-nguyen-tu

Chính cấu trúc này biến “Oppenheimer” thành một tác phẩm vừa là tiểu sử, vừa là thơ trữ tình, vừa là ẩn dụ triết học. Các nhân vật và sự kiện không chỉ tồn tại như lịch sử, mà còn là biểu tượng – những điểm chấm trong một bức tranh điểm họa (pointillism) khổng lồ về bản chất con người và sức mạnh – hệ quả của những quyết định cá nhân và tập thể.

Không chỉ về Oppenheimer

Dù tên phim là “Oppenheimer”, đây không hoàn toàn là câu chuyện của riêng ông. Bộ phim còn phác họa ảnh hưởng của nhân vật chính lên những người xung quanh:

  • Tướng Leslie Groves (Matt Damon) – vừa nể trọng trí tuệ, vừa thực dụng, không bao giờ đứng về phía Oppenheimer khi điều đó mâu thuẫn với chính phủ Mỹ.
  • Kitty Oppenheimer (Emily Blunt) – người vợ sắc sảo, nhiều lần đưa ra lời khuyên có thể cứu vãn tình thế, nhưng bị chồng bỏ ngoài lề.
  • Lewis Strauss (Robert Downey Jr.) – chủ tịch Ủy ban Năng lượng Nguyên tử, vừa ghen tị vừa thù ghét Oppenheimer, tìm cách phá hoại ông trong nhiều năm. Strauss là “Salieri” của “Mozart” Oppenheimer: luôn nhắc lại mình cũng từng học vật lý, và là “người tốt” – đối lập với kẻ ngoại tình, bị nghi ngờ cộng sản như Oppenheimer.

Phim dành cả một tuyến phụ dài về Strauss, đủ để tạo thành một bộ phim riêng – một câu chuyện về sự nhỏ nhen, tầm thường và ghen ghét quyền lực.

Nhịp dựng phi tuyến và sức mạnh của âm nhạc

Jennifer Lame dựng phim theo phong cách “lăng kính” (prismatic editing) – chuyển đổi liên tục giữa nhiều mốc thời gian, đôi khi chỉ trong vài giây, gợi liên tưởng đến Terrence Malick nhưng dồn dập và liên tục hơn. Âm nhạc của Ludwig Göransson gần như không ngừng nghỉ, hòa quyện với lời thoại dày đặc để tạo thành một “aria khoa học” – cảm giác như đang đọc tiểu sử American Prometheus nhưng trên nền nhạc tối giản kiểu Philip Glass.

Chính cấu trúc phi tuyến này mô phỏng cách con người tư duy: ký ức, sự kiện, và cảm xúc va đập như viên bi trong máy bắn bi (pinball), vừa bám vào hiện tại, vừa kết nối với tri thức và trải nghiệm cá nhân.

Một phiên tòa trong bóng tối

Phần ba của phim – chiếm gần một giờ – tập trung vào hai phiên điều trần: Oppenheimer tìm cách giữ giấy phép an ninh, và Strauss mong được phê chuẩn vào nội các Eisenhower. Nhiều khán giả cho rằng đây là sự kéo dài không cần thiết sau cao trào vụ nổ Trinity. Nhưng với Nolan, đây là “phiên tòa” nơi mọi nhân vật (và khán giả) phải đối diện với mâu thuẫn, đạo đức và bóng tối trong bản chất mình. Chúng ta được cung cấp thông tin, nhưng không được chỉ dẫn phải kết luận ra sao – đúng với tinh thần của cả bộ phim.

Oppenheimer-phien-toa

Điểm giao thoa nghệ thuật và bom tấn

“Oppenheimer” vừa mang hơi hướng của những phim tiểu sử học thuật – ảo giác thập niên 1990 của Oliver Stone, vừa có nét đen tối mỉa mai kiểu Stanley Kubrick (như cảnh loại Kyoto khỏi danh sách mục tiêu chỉ vì kỷ niệm trăng mật), vừa gợi nhớ tới “Citizen Kane” với bí ẩn về cuộc trò chuyện giữa Oppenheimer và Einstein.

Đây là nghệ thuật đại chúng ở đỉnh cao – một tác phẩm vừa giàu tri thức, vừa thấm đẫm chất điện ảnh, vừa đủ dũng cảm để đặt con người và gương mặt họ ở trung tâm của vụ nổ khủng khiếp nhất lịch sử.

 

Content Protection by DMCA.com